thợ chạm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề chạm khắc: "thợ chạm" chỉ người chuyên thực hiện các công việc tạo hình, khắc họa hoa văn, hình ảnh trên các chất liệu như gỗ, đá, ngà, kim loại, bằng các dụng cụ chuyên dụng.
- Người thợ thủ công mỹ nghệ: "thợ chạm" cũng được dùng để chỉ những nghệ nhân có tay nghề cao trong lĩnh vực điêu khắc tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thợ chạm đang tỉ mẩn khắc từng đường nét trên bức tượng gỗ. (Người thợ chuyên chạm khắc đang làm việc cẩn thận trên tác phẩm bằng gỗ.)
- Làng nghề này nổi tiếng với những thợ chạm bạc tài hoa. (Làng nghề này có danh tiếng nhờ các nghệ nhân chạm bạc khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thợ chạm gỗ": người chuyên chạm khắc trên chất liệu gỗ.
- Thợ chạm gỗ cần có mắt thẩm mỹ và đôi tay khéo léo. (Người chạm khắc gỗ phải có khiếu thẩm mỹ và sự khéo léo.)
"thợ chạm đá": người chuyên chạm khắc trên đá.
- Thợ chạm đá tạo ra những bức phù điêu sống động. (Người chạm đá tạo ra các tác phẩm điêu khắc nổi đầy sinh động.)
Biến thể và từ gần giống
Chạm (động từ): hành động khắc, trổ hoa văn trên bề mặt vật liệu.
- Anh ấy chạm hoa văn rất tinh xảo. (Anh ấy khắc hoa văn rất tỉ mỉ và đẹp.)
Thợ khắc (danh từ): người làm nghề khắc chữ hoặc hình ảnh — gần nghĩa với thợ chạm.
- Thợ khắc dấu thường làm việc với các con dấu bằng đá hoặc kim loại. (Người khắc dấu thường tạo ra các con dấu bằng đá hoặc kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ nhân chạm khắc: người có tay nghề cao trong lĩnh vực chạm khắc.
- Thợ điêu khắc: người làm nghề tạo hình khối trên vật liệu cứng.
Thành ngữ liên quan
- Thợ chạm lành nghề: người thợ có tay nghề cao, thành thạo.
- Thợ chạm lành nghề có thể biến một khúc gỗ vô tri thành tác phẩm nghệ thuật. (Người thợ giỏi có thể biến gỗ thô thành tác phẩm đẹp.)